peace march
Định nghĩa
Danh từ: cuộc tuần hành vì hòa bình, một cuộc biểu tình diễu hành nhằm phản đối (một) cuộc chiến tranh cụ thể và ủng hộ hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà tổ chức đã lên kế hoạch cho một cuộc tuần hành vì hòa bình lớn xuyên qua trung tâm thành phố.)
- (Hàng nghìn người đã tham gia cuộc tuần hành vì hòa bình để phản đối chiến tranh.)
- (Cô ấy đã mang một biểu ngữ trong cuộc tuần hành vì hòa bình kêu gọi chấm dứt bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to organize a peace march": tổ chức một cuộc tuần hành vì hòa bình.
- The student union decided to organize a peace march next weekend. (Hội sinh viên quyết định tổ chức một cuộc tuần hành vì hòa bình vào cuối tuần tới.)
- "to participate in a peace march": tham gia vào một cuộc tuần hành vì hòa bình.
- Many activists participated in the peace march despite the rain. (Nhiều nhà hoạt động đã tham gia cuộc tuần hành vì hòa bình bất chấp mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Peace rally (danh từ): cuộc mít tinh vì hòa bình (thường tĩnh tại hơn là diễu hành).
- The peace rally gathered at the square to listen to speeches. (Cuộc mít tinh vì hòa bình tập trung tại quảng trường để nghe các bài phát biểu.)
- Peace protest (danh từ): cuộc biểu tình vì hòa bình (có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau).
- The peace protest included a sit-in and a march. (Cuộc biểu tình vì hòa bình bao gồm ngồi xuống phản đối và một cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-war march: cuộc tuần hành phản chiến.
- Peaceful demonstration: cuộc biểu tình hòa bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- March for peace: tuần hành vì hòa bình (thường dùng như một động từ).
- They marched for peace through the streets. (Họ đã tuần hành vì hòa bình qua các con phố.)
Thành ngữ liên quan
- Make peace not war: hãy tạo hòa bình, đừng gây chiến (khẩu hiệu phổ biến trong các cuộc tuần hành vì hòa bình).
- The slogan "Make peace not war" was chanted loudly during the peace march. (Khẩu hiệu "Hãy tạo hòa bình, đừng gây chiến" đã được hô vang trong suốt cuộc tuần hành vì hòa bình.)